Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "liên minh chiến lược" (1)

liên minh chiến lược
Tiếng Anh Cụm từstrategic alliance
Từ vựng của tôi
Hai công ty đã thành lập liên minh chiến lược để mở rộng thị trường.
The two companies formed a strategic alliance to expand the market.

swap_horiz Từ liên quan "liên minh chiến lược" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "liên minh chiến lược" (1)

Hai công ty đã thành lập liên minh chiến lược để mở rộng thị trường.
The two companies formed a strategic alliance to expand the market.